stapler

/'steiplə/
Học thuật
Thân thiện
stapler

A teacher uses a stapler to fasten papers together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái dập ghim, cái bấm kim: Một dụng cụ văn phòng nhỏ, cầm tay, dùng để gắn kết các tờ giấy lại với nhau bằng cách bắn một chiếc kim ghim hình chữ U xuyên qua chúng uốn cong hai đầu kim lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you pass me the stapler? I need to fasten these pages. (Bạn có thể đưa cho tôi cái dập ghim được không? Tôi cần gắn các trang giấy này lại.)
    • The stapler on my desk is out of staples. (Cái bấm kim trên bàn tôi đã hết ghim rồi.)
    • She used a red stapler to bind her report. ( ấy đã dùng một cái dập ghim màu đỏ để đóng tập báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electric stapler" (dập ghim điện): Một loại dập ghim chạy bằng điện, thường dùng để đóng số lượng lớn tài liệu một cách nhanh chóng.

    • The office manager ordered an electric stapler for the mailroom. (Quản lý văn phòng đã đặt mua một cái dập ghim điện cho phòng gửi thư.)
  • "Staple remover" (cái gỡ ghim): Một dụng cụ nhỏ dùng để nhổ những chiếc kim ghim đã được dập vào giấy ra một cách an toàn.

    • If you make a mistake, use the staple remover to take the staple out. (Nếu bạn làm sai, hãy dùng cái gỡ ghim để lấy chiếc ghim ra.)
Biến thể từ liên quan
  • Staple (danh từ): Chiếc kim ghim hình chữ U, vật dụng được dùng trong dập ghim.

    • This box contains 1000 staples. (Hộp này chứa 1000 chiếc kim ghim.)
  • Staple (động từ): Hành động dùng dập ghim để gắn các tờ giấy lại.

    • Please staple the documents together before submitting them. (Hãy dập ghim các tài liệu lại với nhau trước khi nộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Paper fastener: Dụng cụ kẹp giấy (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại kẹp khác ngoài dập ghim).
Lưu ý
  • Từ "stapler" trong ngữ cảnh thương mại (người buôn bán những mặt hàng chủ yếu) hoặc công nghiệp dệt (người xếp loại sợi) nghĩa cổ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, "stapler" chỉ có nghĩa cái dập ghim.
stapler

A teacher uses a stapler to fasten papers together.

danh từ
  1. người xếp loại (bông, len, gai) theo sợi
  2. người buôn bán những mặt hàng chủ yếu

Từ gần giống