stippler

/'stiplə/
Học thuật
Thân thiện
stippler

A painter uses a stippler to create texture on a canvas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vẽ bằng chấm, người tạo hiệu ứng chấm: Một họa sĩ hoặc nghệ nhân sử dụng kỹ thuật tạo hình ảnh, bóng đổ hoặc kết cấu bằng cách sử dụng nhiều dấu chấm hoặc nét nhỏ rời rạc, thay vì các nét vẽ liền mạch.
    • Bút (dùng để) vẽ bằng chấm: Một loại công cụ, chẳng hạn như một loại bút lông hoặc bút vẽ đặc biệt, được thiết kế để tạo ra các dấu chấm trong kỹ thuật vẽ hoặc tô điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist was a master stippler, creating incredibly detailed portraits with just tiny dots of ink. (Người nghệ sĩ đó một bậc thầy về kỹ thuật vẽ chấm, tạo ra những bức chân dungcùng chi tiết chỉ bằng những chấm mực nhỏ li ti.)
    • For this technique, you will need a fine-tipped stippler. (Để thực hiện kỹ thuật này, bạn sẽ cần một chiếc bút vẽ chấm đầu thật nhọn.)
    • The stippler carefully applied dots of paint to create the illusion of texture on the flat surface. (Người thợ vẽ chấm cẩn thận chấm từng điểm màu để tạo ảo giác về kết cấu trên bề mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled stippler": Một người tay nghề cao trong kỹ thuật vẽ chấm.
    • The engraving was done by a skilled stippler, making the image appear almost photographic. (Bản khắc được thực hiện bởi một thợ vẽ chấm lành nghề, khiến hình ảnh trông gần như một bức ảnh chụp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stipple (động từ): Vẽ, khắc hoặc tô điểm bằng những dấu chấm nhỏ.
    • She learned to stipple to add shading to her drawings. ( ấy học cách vẽ chấm để thêm bóng đổ cho các bức vẽ của mình.)
  • Stippling (danh từ): Kỹ thuật hoặc hiệu ứng được tạo ra bởi những dấu chấm.
    • The stippling on the antique map indicated mountainous regions. (Các chấm nhỏ trên tấm bản đồ cổ biểu thị các vùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dotter: Người chấm điểm (nghĩa gần, ít phổ biến hơn).
  • Pointillist: (Trong hội họa) Họa sĩ theo trường phái điểm họa, sử dụng các chấm màu nguyên chất để tạo hình.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "stippler")

stippler

A painter uses a stippler to create texture on a canvas.

danh từ
  1. người vẽ bằng chấm
  2. bút (để) vẽ bằng chấm

Từ gần giống