starched

/stɑ:tʃt/ Cách viết khác : (starchy) /'stɑ:tʃi/
Học thuật
Thân thiện
starched

The waiter wore a starched white shirt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hồ (cứng): Chỉ vải vóc hoặc quần áo đã được xử lý bằng hồ (tinh bột) để trở nên cứng cáp phẳng phiu.
    • (Nghĩa bóng) Cứng nhắc, nghi thức: Chỉ cách cư xử, phong thái quá trang trọng, cứng ngắc thiếu tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a starched white shirt to the interview. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng được hồ cứng đến buổi phỏng vấn.)
    • Her manners were as starched as her collar. (Cử chỉ của ấy cứng nhắc y như cổ áo được hồ của vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "starched and proper": chỉnh tề đúng mực một cách cứng nhắc.
    • The butler was always starched and proper. (Người quản gia lúc nào cũng chỉnh tề đúng mực một cách cứng nhắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Starch (n): hồ (tinh bột dùng để hồ vải); sự cứng nhắc.

    • She uses starch to iron the tablecloth. ( ấy dùng hồ để khăn trải bàn.)
  • Starch (v): hồ (quần áo).

    • She starches the nurse's uniform every week. ( ấy hồ bộ đồng phục y tá mỗi tuần.)
  • Starchy (adj): (thuộc về) tinh bột; nhiều tinh bột; (tính cách) cứng nhắc.

    • Potatoes are a starchy food. (Khoai tây thực phẩm nhiều tinh bột.)
    • He has a starchy demeanor. (Anh ta có vẻ ngoài cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stiffened: được làm cho cứng.
  • Formal: trang trọng, nghi thức.
  • Stiff: cứng, cứng nhắc.
Từ trái nghĩa
  • Unstarched: không được hồ, mềm.
  • Informal: không trang trọng, thân mật.
  • Relaxed: thoải mái, thư giãn.
starched

The waiter wore a starched white shirt.

tính từ
  1. hồ bột, hồ cứng
  2. (nghĩa bóng) cứng nhắc

Từ chứa "starched"