starlette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ diễn viên màn ảnh trẻ: Một nữ diễn viên trẻ tuổi, thường mới bắt đầu sự nghiệp trong ngành điện ảnh và đang tìm kiếm sự nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Plusieurs starlettes étaient présentes à l'avant-première du film. (Nhiều nữ diễn viên trẻ đã có mặt tại buổi chiếu ra mắt phim.)
- Elle rêve de devenir une starlette à Hollywood. (Cô ấy mơ ước trở thành một nữ diễn viên trẻ tại Hollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une starlette en devenir": Một nữ diễn viên trẻ đang trên đà trở thành ngôi sao.
- La jeune actrice est considérée comme une starlette en devenir. (Nữ diễn viên trẻ được coi là một ngôi sao trẻ đang lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Star (danh từ giống cái/đực): Ngôi sao điện ảnh, người nổi tiếng (đã thành danh).
- C'est une grande star du cinéma français. (Cô ấy là một ngôi sao lớn của điện ảnh Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Jeune actrice: Nữ diễn viên trẻ.
- Étoile montante: Ngôi sao đang lên (có thể dùng cho cả nam và nữ).
danh từ giống cái
- nữ diễn viên màn ảnh trẻ