starlit
/'stɑ:lait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chiếu sáng bởi ánh sao, có ánh sao chiếu rọi: Mô tả một cảnh tượng, đặc biệt là bầu trời hoặc không gian ngoài trời vào ban đêm, nơi ánh sáng duy nhất hoặc chủ yếu đến từ các ngôi sao.
- Sáng sao: Chỉ một đêm hoặc không gian có nhiều sao và ánh sáng từ chúng có thể nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We went for a walk on the starlit beach. (Chúng tôi đi dạo trên bãi biển dưới ánh sao.)
- The path was barely visible in the starlit night. (Con đường hầu như không nhìn thấy được trong đêm sáng sao.)
- They shared a romantic dinner under a starlit sky. (Họ cùng nhau ăn bữa tối lãng mạn dưới bầu trời đầy sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Starlit" thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc các mô tả mang tính chất lãng mạn, mơ mộng để tạo nên một khung cảnh đẹp và yên tĩnh.
- The poet described a starlit meadow where dreams come alive. (Nhà thơ miêu tả một đồng cỏ dưới ánh sao nơi những giấc mơ trở nên sống động.)
Biến thể và từ gần giống
- Starlight (danh từ): Ánh sáng của các ngôi sao.
- The starlight was too faint to read by. (Ánh sao quá mờ để có thể đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
- Star-filled: Đầy sao.
- Starry: Có nhiều sao, lấp lánh như sao (thường dùng trực tiếp hơn, ví dụ: a starry night).
Lưu ý
- Starlit là tính từ ghép được hình thành từ "star" (ngôi sao) và quá khứ phân từ của động từ "light" (lighted/lit - được thắp sáng, được chiếu sáng). Nó nhấn mạnh trạng thái ánh sao chiếu sáng.
- Không nên nhầm lẫn với starry, mặc dù nghĩa tương tự, nhưng starry thường chỉ trạng thái "có nhiều sao" hơn là nhấn mạnh vào nguồn ánh sáng.
tính từ+ Cách viết khác : (starlit)
- có sao, sáng sao
- starlight nightđêm sáng sao