staroste

Học thuật
Thân thiện
staroste

Le staroste préside une réunion du conseil du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Tiên chỉ (làng Xla-): Chỉ người đứng đầu, lãnh đạo một cộng đồng làng xãcác vùng đất Slavơ thời trung đại.
    • (Sử học) Chủ công xã mía (Nga): Trong lịch sử nước Nga, đâychức vụ quảnmột công xã nông thôn, thường phụ trách việc thu thuế duy trì trật tự.
    • (Sử học) Phong hầu (Ba Lan): Ở Ba Lan thời phong kiến, đâymột chức vụ hoặc tước hiệu của quý tộc, người được giao quảnmột khu vực lãnh thổ (starostwo).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le staroste était responsable de la collecte des impôts dans le village. (Vị tiên chỉ chịu trách nhiệm thu thuế trong làng.)
    • Au XVIe siècle, le staroste détenait à la fois des pouvoirs judiciaires et administratifs. (Vào thế kỷ XVI, vị phong hầu nắm giữ cả quyền tư pháp lẫn hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Starostwo": Đâydanh từ chỉ lãnh địa, khu vực hoặc văn phòng do một quản lý.
    • Il a hérité du starostwo de son père. (Anh ta thừa kế lãnh địa phong hầu từ cha mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Starostie (n.f): Chức vụ, nhiệm kỳ hoặc phạm vi quyền hạn của một .
  • Starost (n.m): Một dạng biến thể chính tả hoặc từ cùng gốc trong các ngôn ngữ Slavơ khác, cũng mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Chef de communauté: Người đứng đầu cộng đồng.
  • Administrateur local: Quản trị viên địa phương.
  • Seigneur local: Lãnh chúa địa phương (nghĩa gần với "phong hầu").
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về các xã hội Slavơ, Nga Ba Lan thời kỳ trung đại cận đại. không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
staroste

Le staroste préside une réunion du conseil du village.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tiên chỉ (làng Xla-)
  2. (sử học) chủ công xã mía (Nga)
  3. (sử học) phong hầu (Ba Lan)

Từ gần giống