starostie

Học thuật
Thân thiện
starostie

Starostie est un terme historique polonais désignant un territoire féodal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Đất phong hầu (Ba Lan): "starostie" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một lãnh địa, một khu vực đất đai được phong cho một quý tộc (gọi là "staroste") để cai quản dưới thời quân chủ Ba Lan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le roi lui a accordé une importante starostie. (Nhà vua đã ban cho ông ta một đất phong hầu quan trọng.)
    • La gestion de cette starostie était complexe. (Việc quản lý vùng đất phong hầu này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử, "starostie" có thể được dùng để nói về hệ thống hành chính - lãnh thổ đặc thù của Vương quốc Ba Lan Đại công quốc Litva.
    • Les starosties constituaient un élément clé de l'administration locale. (Các vùng đất phong hầu tạo nên một yếu tố then chốt của bộ máy hành chính địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Staroste (danh từ giống đực): Viên quan, người được phong đất, người cai quản một "starostie".
    • Le staroste devait rendre la justice sur ses terres. (Viên quan cai quản đất phong phải thực thi công lý trên lãnh địa của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Domaine (nam): Lãnh địa, đất đai.
  • Fief (nam): Đất phong, thái ấp (khái niệm tương tự trong chế độ phong kiến Tây Âu).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử về Ba Lan không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các đơn vị hành chính ngày nay.
starostie

Starostie est un terme historique polonais désignant un territoire féodal.

danh từ giống cái
  1. (sử học) đất phong hầu (Ba Lan)

Từ gần giống