starry-eyed
/'stɑ:ri'aid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mơ mộng hão huyền, lạc quan một cách viển vông: Miêu tả trạng thái quá lạc quan, tin tưởng vào những điều tốt đẹp nhưng không thực tế, thường do thiếu kinh nghiệm hoặc nhìn nhận thế giới một cách ngây thơ. Từ này gợi lên hình ảnh đôi mắt lấp lánh như sao vì đầy ắp những ước mơ viển vông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was starry-eyed about moving to the big city, believing she would become famous overnight. (Cô ấy đã mơ mộng hão huyền về việc chuyển đến thành phố lớn, tin rằng mình sẽ trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
- His starry-eyed idealism was charming but often disconnected from practical realities. (Chủ nghĩa lý tưởng mơ mộng hão huyền của anh ấy thì quyến rũ nhưng thường tách rời khỏi thực tế.)
- Don't be so starry-eyed; starting a business requires hard work and planning. (Đừng mơ mộng hão huyền như vậy; khởi nghiệp đòi hỏi sự chăm chỉ và lập kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"starry-eyed optimism": sự lạc quan viển vông, mơ mộng.
- The project failed due to their starry-eyed optimism and lack of a contingency plan. (Dự án thất bại vì sự lạc quan viển vông và thiếu kế hoạch dự phòng của họ.)
"starry-eyed view/vision": cái nhìn/tầm nhìn viển vông, không thực tế.
- He had a starry-eyed vision of world peace without considering the complex political issues. (Anh ta có một tầm nhìn viển vông về hòa bình thế giới mà không xem xét đến những vấn đề chính trị phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Starry (adj): lấp lánh như sao, đầy sao (nghĩa đen).
- They walked under a starry sky. (Họ đi dạo dưới bầu trời đầy sao.)
- Eyes (n): đôi mắt.
Từ đồng nghĩa
- Idealistic: theo chủ nghĩa lý tưởng (đôi khi quá xa rời thực tế).
- Naive: ngây thơ, cả tin.
- Unrealistic: không thực tế.
- Dreamy: mơ mộng.
Từ trái nghĩa
- Realistic: thực tế.
- Pragmatic: thực dụng.
- Cynical: hoài nghi.
- Clear-eyed: sáng suốt, nhìn nhận rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- To have one's head in the clouds: Đầu óc trên mây, mơ mộng viển vông (có nghĩa tương tự).
- She needs to stop having her head in the clouds and focus on her studies. (Cô ấy cần ngừng mơ mộng viển vông và tập trung vào việc học.)
tính từ
- (thực vật học) không thực thế, mơ mộng hão huyền