optimistic

/,ɔpti'mistik/
Học thuật
Thân thiện
optimistic

She feels optimistic about the sunny weather ahead.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạc quan: thái độ tích cực, tin tưởng vào một kết quả tốt đẹp hoặc thành công trong tương lai, ngay cả khi tình hình hiện tại có thể khó khăn.
    • Theo chủ nghĩa lạc quan: Thể hiện niềm tin rằng thế giới về cơ bản tốt đẹp hoặc rằng mọi việc cuối cùng sẽ diễn ra theo chiều hướng tích cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the challenges, she remained optimistic about her recovery. (Bất chấp những thử thách, ấy vẫn lạc quan về sự hồi phục của mình.)
    • He has an optimistic view of the company's future. (Anh ấy cái nhìn lạc quan về tương lai của công ty.)
    • The weather forecast is optimistic, predicting sunshine all week. (Dự báo thời tiết rất lạc quan, dự đoán nắng cả tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be optimistic that...": lạc quan rằng...

    • I am optimistic that we will find a solution soon. (Tôi lạc quan rằng chúng ta sẽ sớm tìm ra giải pháp.)
  • "cautiously optimistic": lạc quan một cách thận trọng.

    • The team is cautiously optimistic about their chances in the final. (Đội bóng lạc quan một cách thận trọng về cơ hội của họ trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Optimism (danh từ): sự lạc quan, chủ nghĩa lạc quan.

    • Her optimism is contagious. (Sự lạc quan của ấy rất dễ lây lan.)
  • Optimist (danh từ): người lạc quan.

    • He is a born optimist. (Anh ấy một người lạc quan bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hopeful: đầy hy vọng.
  • Positive: tích cực.
  • Confident: tự tin (vào kết quả tốt).
  • Sanguine: lạc quan, vui vẻ (một cách tự nhiên).
Từ trái nghĩa
  • Pessimistic: bi quan.
  • Gloomy: ảm đạm, u ám.
  • Cynical: hoài nghi, chua chát.
optimistic

She feels optimistic about the sunny weather ahead.

tính từ
  1. lạc quan chủ nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "optimistic"

Từ có nhắc đến "optimistic"