optimistic

/,ɔpti'mistik/
tính từ
  1. lạc quan chủ nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "optimistic"

Từ có nhắc đến "optimistic"

optimistic
She feels optimistic about the sunny weather ahead.