starter

/'stɑ:tlə/
Học thuật
Thân thiện
starter

Le starter de la voiture est un petit composant électrique essentiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể dục thể thao) Người ra lệnh xuất phát: Người nhiệm vụ ra hiệu lệnh bắt đầu một cuộc đua.
    • (Hàng không) Nhân viên điều độ: Nhân viên phụ trách việc điều phối, sắp xếp lịch trình cho các chuyến bay.
    • (Kỹ thuật) Bộ khởi động (ở ô ): Thiết bị dùng để khởi động động cơ xe hơi.
    • (Điện học) Cái tắc te: Một bộ phận trong đèn huỳnh quang, chức năng tạo dòng điện để làm nóng các điện cực khởi động đèn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le starter a donné le signal du départ de la course. (Người ra lệnh xuất phát đã đưa ra tín hiệu bắt đầu cuộc đua.)
    • Le starter de l'aéroport gère les créneaux de décollage. (Nhân viên điều độ của sân bay quảncác khung giờ cất cánh.)
    • La voiture ne démarre pas, le problème vient peut-être du starter. (Xe không nổ máy, có lẽ vấn đề nằmbộ khởi động.)
    • Il faut remplacer le starter de ce néon. (Cần phải thay cái tắc te của bóng đèn huỳnh quang này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner un coup de starter" (nghĩa bóng): Thúc đẩy, tạo động lực ban đầu cho một việc gì đó.
    • Cette bourse lui a donné le coup de starter pour lancer son projet. (Học bổng này đã tạo động lực ban đầu để anh ấy khởi động dự án của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Démarreur (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "bộ khởi động" của ô .
  • Allumeur (danh từ giống đực): Có thể dùng để chỉ "bộ chia điện" trong động cơ đốt trong, khác với "starter" (tắc te) trong đèn huỳnh quang.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sport: (trọng tài xuất phát).
  • Pour l'aviation: (nhân viên kiểm soát không lưu) - nghĩa rộng hơn.
  • Pour l'automobile: (bộ khởi động).
  • Pour l'électricité: (bộ khởi động, bộ kích) - từ ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
starter

Le starter de la voiture est un petit composant électrique essentiel.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) người ra lệnh xuất phát
  2. (hàng không) nhân viên điều độ
  3. bộ khởi động (ở ô )
  4. (điện học) cái tắc te

Từ gần giống