starter
/'stɑ:tlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ra lệnh xuất phát: Người có nhiệm vụ chính thức báo hiệu bắt đầu một cuộc đua.
- Đấu thủ xuất phát: Vận động viên hoặc đội bắt đầu tham gia trong một cuộc thi, trận đấu ngay từ lúc khởi đầu.
- Bộ khởi động (kỹ thuật): Thiết bị, thường là một động cơ điện, dùng để khởi động một động cơ khác (như động cơ ô tô).
- Món khai vị: Thức ăn hoặc đồ uống nhẹ được phục vụ trước bữa ăn chính để kích thích vị giác.
- Chất men cái: Hỗn hợp chứa men hoặc vi khuẩn dùng để bắt đầu quá trình lên men trong sản xuất bánh mì, bơ, phô mai.
Ví dụ sử dụng
- Người ra lệnh xuất phát:
- The starter fired the pistol to begin the race. (Người ra lệnh xuất phát bắn phát súng để bắt đầu cuộc đua.)
- Đấu thủ xuất phát:
- He is a regular starter for the national football team. (Anh ấy là đấu thủ xuất phát thường xuyên cho đội tuyển bóng đá quốc gia.)
- Bộ khởi động:
- I need to replace the car's starter. (Tôi cần thay bộ khởi động của xe ô tô.)
- Món khai vị:
- We ordered soup as a starter. (Chúng tôi gọi súp làm món khai vị.)
- Chất men cái:
- She keeps her sourdough starter in the fridge. (Cô ấy giữ chất men cái bánh mì chua trong tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "For starters": Dùng trong văn nói để giới thiệu điểm đầu tiên trong một danh sách lý do hoặc ý kiến.
- I don't want to go. For starters, it's too expensive. (Tôi không muốn đi. Lý do đầu tiên là nó quá đắt.)
- "Under starter's orders": (Trong thể thao) Trạng thái sẵn sàng chờ lệnh xuất phát.
- The runners were under starter's orders. (Các vận động viên chạy đã sẵn sàng chờ lệnh xuất phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Start-up (n): Công ty khởi nghiệp; sự khởi động.
- Starting block (n): Bàn đạp xuất phát (trong điền kinh).
- Starting line (n): Vạch xuất phát.
- Starting point (n): Điểm xuất phát, điểm khởi đầu.
Từ đồng nghĩa
- Appetizer: Món khai vị (nghĩa thức ăn).
- Entrant: Người mới tham gia.
- Official: Quan chức, trọng tài (nghĩa người ra lệnh).
- Ignition: Hệ thống đánh lửa, khởi động (nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "starter" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "start".)
Thành ngữ liên quan
- A starter for ten: (Thành ngữ Anh, từ các cuộc thi) Một câu hỏi hoặc vấn đề ban đầu để bắt đầu.
- Let's begin with a starter for ten: what is the capital of France? (Hãy bắt đầu với một câu hỏi khởi động: thủ đô của Pháp là gì?)
danh từ
- người ra lệnh xuất phát (một cuộc đua)
- đấu thủ xuất phát trong cuộc đua
- (kỹ thuật) nhân viên điều độ
- (kỹ thuật) bộ khởi động