stertor

Học thuật
Thân thiện
stertor

Le patient émet un stertor pendant son sommeil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng thở rống: Một âm thanh thô, khàn khàn ồn ào phát ra khi thở, thường xảy ra trong giấc ngủ sâu hoặc do tắc nghẽn đường hô hấp. Đâymột thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le stertor du patient indiquait une possible obstruction des voies respiratoires. (Tiếng thở rống của bệnh nhân cho thấy khả năng sự tắc nghẽn đường hô hấp.)
    • Son sommeil était agité, accompagné d'un stertor bruyant. (Giấc ngủ của anh ấy không yên, kèm theo tiếng thở rống ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stertor respiratoire": tiếng thở rống hô hấp (thường dùng trong bối cảnh y tế để mô tả chính xác hơn).
    • Le médecin a noté la présence d'un stertor respiratoire dans le dossier. (Bác sĩ đã ghi nhận sự có mặt của tiếng thở rống hô hấp trong hồ sơ bệnh án.)
Biến thể từ gần giống
  • Stertoreux (se) (tính từ): tính chất thở rống, phát ra tiếng thở rống.
    • Une respiration stertoreuse. (Một nhịp thở phát ra tiếng rống.)
Từ đồng nghĩa
  • Râle (danh từ giống đực): tiếng ran (trong phổi), tiếng khò khè (một thuật ngữ y học khác về âm thanh hô hấp bất thường, nhưng thường nhẹ hơn hoặc khác về nguyên nhân).
  • Ronflement (danh từ giống đực): tiếng ngáy (thông dụng hơn, không nhất thiết mang tính chất y học nghiêm trọng như "stertor").
Lưu ý
  • Phân biệt với "ronflement": Trong khi "ronflement" (ngáy) là thuật ngữ thông thường, "stertor" là một thuật ngữ y học chuyên môn hơn, thường chỉ những âm thanh thở bất thường, thô nặng, có thểdấu hiệu của vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như tắc nghẽn đường thở.
stertor

Le patient émet un stertor pendant son sommeil.

danh từ giống đực
  1. (y học) tiếng thở rống

Từ gần giống

Từ chứa "stertor"