startling
/'stɑ:tliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm giật mình, làm hoảng hốt, làm sửng sốt: Mô tả điều gì đó gây ra sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc sợ hãi đột ngột và mạnh mẽ, thường đến mức khiến người ta phải giật mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The news was startling and spread quickly throughout the town. (Tin tức đó thật gây sửng sốt và lan nhanh khắp thị trấn.)
- He let out a startling shout that woke everyone up. (Anh ta hét lên một tiếng làm giật mình khiến mọi người tỉnh giấc.)
- The similarity between the two paintings is startling. (Sự tương đồng giữa hai bức tranh thật đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "startlingly" (trạng từ): một cách đáng kinh ngạc, một cách làm giật mình.
- The results were startlingly clear. (Kết quả rõ ràng một cách đáng kinh ngạc.)
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự tương phản hoặc khác biệt bất ngờ.
- Her startling blue eyes stood out in the dark. (Đôi mắt xanh gây ấn tượng mạnh của cô ấy nổi bật trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Startle (động từ): làm giật mình, làm hoảng sợ.
- The loud noise startled the cat. (Tiếng động lớn làm con mèo giật mình.)
- Startled (tính từ): bị giật mình, có vẻ hoảng hốt.
- She had a startled expression on her face. (Cô ấy có vẻ mặt hoảng hốt.)
Từ đồng nghĩa
- Astonishing: kinh ngạc, làm sửng sốt.
- Shocking: gây sốc, chấn động.
- Stunning: choáng váng, sửng sốt.
- Alarming: đáng báo động, làm hoảng sợ.
Từ trái nghĩa
- Expected: như dự đoán, không có gì ngạc nhiên.
- Ordinary: bình thường, tầm thường.
- Unsurprising: không đáng ngạc nhiên.
- Reassuring: làm yên lòng, trấn an.
tính từ
- làm giật mình, làm hoảng hốt, làm sửng sốt
- startling discoverysự phát hiện làm mọi người phải sửng sốt