surprising
/sə'praiziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc: Mô tả điều gì đó không được mong đợi hoặc dự đoán trước, khiến người ta cảm thấy bất ngờ.
- Đáng ngạc nhiên: Nhấn mạnh tính chất bất ngờ, khác thường của sự việc hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The test results were surprising to everyone. (Kết quả bài kiểm tra khiến mọi người đều ngạc nhiên.)
- It's surprising how quickly he learned the language. (Thật đáng ngạc nhiên là anh ấy học ngôn ngữ đó nhanh đến vậy.)
- She made a surprising decision to quit her job. (Cô ấy đã đưa ra một quyết định gây ngạc nhiên là nghỉ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is surprising that...": Thật đáng ngạc nhiên là...
- It is surprising that he agreed so easily. (Thật đáng ngạc nhiên là anh ấy đồng ý dễ dàng như vậy.)
"Not surprising": Không có gì ngạc nhiên, dễ hiểu.
- Given his hard work, his success is not surprising. (Xét sự chăm chỉ của anh ấy, thành công của anh ấy là điều dễ hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Surprisingly (trạng từ): một cách đáng ngạc nhiên.
- The food was surprisingly good. (Thức ăn ngon một cách đáng ngạc nhiên.)
Surprised (tính từ): cảm thấy ngạc nhiên (dùng cho người).
- I was surprised by the news. (Tôi đã ngạc nhiên trước tin đó.)
Từ đồng nghĩa
- Astonishing: kinh ngạc, sửng sốt (mức độ mạnh hơn).
- Unexpected: bất ngờ, ngoài dự kiến.
- Startling: làm giật mình, gây sửng sốt.
Từ trái nghĩa
- Expected: được mong đợi, dự đoán trước.
- Predictable: có thể đoán trước.
- Ordinary: bình thường, tầm thường.
tính từ
- làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
- surprising progresssự tiến bộ làm mọi người phải ngạc nhiên