starveling
/'stɑ:vliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người gầy gò, đói ăn: Chỉ một người đang trong tình trạng suy dinh dưỡng trầm trọng, rất gầy yếu và có vẻ đói khát.
- Vật gầy gò, đói ăn: Cũng có thể dùng để chỉ một con vật hoặc một thực thể nào đó trông rất ốm yếu, thiếu ăn.
Tính từ:
- Đói, thiếu ăn: Mô tả tình trạng hoặc vẻ ngoài của một người/vật đang bị đói hoặc suy dinh dưỡng.
- Tồi tàn; thiếu thốn: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả thứ gì đó ở trong tình trạng rất kém, nghèo nàn hoặc thiếu thốn các điều kiện cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The charity aimed to help the starvelings in the famine-stricken region. (Tổ chức từ thiện nhằm mục đích giúp đỡ những người đói ăn gầy gò ở vùng bị nạn đói.)
- He rescued the starveling puppy from the street. (Anh ấy đã cứu chú chó con gầy gò đói ăn từ đường phố.)
Tính từ:
- They lived in a starveling village with no clean water. (Họ sống trong một ngôi làng thiếu thốn không có nước sạch.)
- The starveling cat meowed pitifully at the door. (Con mèo đói ăn kêu meo meo thảm thiết ở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một phép ẩn dụ: Từ này đôi khi được dùng một cách hình tượng để mô tả thứ gì đó rất nghèo nàn, cằn cỗi hoặc thiếu thốn về mặt tinh thần hoặc văn hóa.
- The artist considered the period a starveling time for creativity. (Nghệ sĩ coi giai đoạn đó là một thời kỳ cằn cỗi cho sự sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
To starve (động từ): chết đói, làm cho đói.
- Many people starved during the war. (Nhiều người đã chết đói trong chiến tranh.)
Starvation (danh từ): sự chết đói, nạn đói.
- The country faced widespread starvation. (Đất nước đối mặt với nạn đói diện rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Wretch (kẻ khốn khổ), scarecrow (người gầy như que củi).
- Tính từ: Famished (đói khát), emaciated (gầy còm, hốc hác), destitute (cùng khổ).
Lưu ý sử dụng
- Từ starveling ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày và có sắc thái cổ xưa hoặc văn chương. Nó thường gợi lên hình ảnh rất mạnh mẽ về sự nghèo đói cùng cực.
- Khi dùng như tính từ, nó thường đứng trước danh từ (a child).
tính từ
- đói, thiếu ăn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đói rách cơ cực
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tồi tàn; thiếu thốn
danh từ
- người gầy gò đói ăn; súc vật gầy gò đói ăn