stash
/stæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kho chứa bí mật, nơi cất giấu: Một lượng đồ vật hoặc tiền bạc được cất giấu một cách bí mật.
- Vật được cất giấu: Bản thân những đồ vật, tiền bạc được giấu đi.
Động từ:
- Cất giấu, giấu giếm: Hành động giấu hoặc cất một thứ gì đó một cách bí mật, thường là để dùng sau này hoặc để không ai tìm thấy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police found a stash of cash in his apartment. (Cảnh sát tìm thấy một kho tiền mặt được cất giấu trong căn hộ của anh ta.)
- She keeps a secret stash of chocolate in her desk drawer. (Cô ấy giữ một kho sô-cô-la bí mật trong ngăn kéo bàn.)
Động từ:
- He stashed the money under his mattress. (Anh ta giấu số tiền dưới đệm.)
- You should stash these important documents in a safe place. (Bạn nên cất giấu những tài liệu quan trọng này ở một nơi an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a stash of something": có một kho/ lượng dự trữ bí mật của thứ gì đó.
- He has a huge stash of vintage comic books. (Anh ấy có một bộ sưu tập khổng lồ những cuốn truyện tranh cổ.)
"stash away": (cụm động từ) cất đi, dành dụm cho tương lai.
- She has been stashing away money for her retirement. (Cô ấy đã và đang dành dụm tiền cho tuổi nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stash không có dạng biến thể chính tả phổ biến. Đây là một từ có tính chất thân mật, không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hoard (kho dự trữ), cache (kho chứa bí mật), reserve (kho dự trữ).
- Động từ: Hide (giấu), conceal (che giấu), store away (cất trữ), squirrel away (dành dụm, tích trữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stash away: (như đã nêu ở trên) cất giấu, dành dụm.
- It's wise to stash away some emergency funds. (Việc dành dụm một ít tiền khẩn cấp là khôn ngoan.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stash". Từ này thường được dùng trực tiếp với nghĩa đen.
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong...)