stash

/stæʃ/
Học thuật
Thân thiện
stash

A child hides a small stash of colorful marbles under a loose floorboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kho chứa bí mật, nơi cất giấu: Một lượng đồ vật hoặc tiền bạc được cất giấu một cách bí mật.
    • Vật được cất giấu: Bản thân những đồ vật, tiền bạc được giấu đi.
  2. Động từ:

    • Cất giấu, giấu giếm: Hành động giấu hoặc cất một thứ đó một cách bí mật, thường để dùng sau này hoặc để không ai tìm thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police found a stash of cash in his apartment. (Cảnh sát tìm thấy một kho tiền mặt được cất giấu trong căn hộ của anh ta.)
    • She keeps a secret stash of chocolate in her desk drawer. ( ấy giữ một kho --la bí mật trong ngăn kéo bàn.)
  • Động từ:

    • He stashed the money under his mattress. (Anh ta giấu số tiền dưới đệm.)
    • You should stash these important documents in a safe place. (Bạn nên cất giấu những tài liệu quan trọng nàymột nơi an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a stash of something": một kho/ lượng dự trữ bí mật của thứ đó.

    • He has a huge stash of vintage comic books. (Anh ấy một bộ sưu tập khổng lồ những cuốn truyện tranh cổ.)
  • "stash away": (cụm động từ) cất đi, dành dụm cho tương lai.

    • She has been stashing away money for her retirement. ( ấy đã đang dành dụm tiền cho tuổi nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stash không dạng biến thể chính tả phổ biến. Đây một từ tính chất thân mật, không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hoard (kho dự trữ), cache (kho chứa bí mật), reserve (kho dự trữ).
  • Động từ: Hide (giấu), conceal (che giấu), store away (cất trữ), squirrel away (dành dụm, tích trữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stash away: (như đã nêutrên) cất giấu, dành dụm.
    • It's wise to stash away some emergency funds. (Việc dành dụm một ít tiền khẩn cấp khôn ngoan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stash". Từ này thường được dùng trực tiếp với nghĩa đen.
stash

A child hides a small stash of colorful marbles under a loose floorboard.

động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong...)

Từ đồng nghĩa