majesty
/'mædʤisti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ đường bệ: Chất lượng gây ấn tượng mạnh mẽ về sự cao quý, trang trọng và quyền lực, thường gắn liền với vẻ đẹp hoặc quy mô to lớn.
- Tước hiệu tôn kính: Danh hiệu dùng để xưng hô hoặc gọi một vị vua, nữ hoàng, hoặc các vị quân chủ khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vẻ uy nghi):
- We were all struck by the majesty of the ancient mountains. (Tất cả chúng tôi đều choáng ngợp trước vẻ uy nghi của những ngọn núi cổ xưa.)
- The majesty of the symphony brought the audience to tears. (Vẻ hùng tráng của bản giao hưởng đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
Danh từ (tước hiệu):
- His Majesty the King will address the nation tonight. (Bệ hạ Quốc vương sẽ có bài phát biểu với quốc dân tối nay.)
- "Your Majesty, the ambassador has arrived," the servant said. ("Tâu Bệ hạ, đại sứ đã tới," người hầu nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with majesty": một cách uy nghi, đường bệ.
- The procession moved with great majesty through the city gates. (Đoàn rước tiến qua cổng thành một cách rất uy nghi.)
"full of majesty": tràn đầy vẻ oai nghiêm.
- The coronation ceremony was full of majesty and tradition. (Lễ đăng quang tràn đầy vẻ oai nghiêm và truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Majestic (tính từ): uy nghi, oai vệ, hùng vĩ.
- The majestic eagle soared above the cliffs. (Con đại bàng hùng vĩ bay lượn trên những vách đá.)
Từ đồng nghĩa
- Grandeur: sự hùng vĩ, sự tráng lệ.
- Sublimity: sự cao cả, sự tuyệt vời.
- Stateliness: vẻ đường bệ, oai vệ.
Thành ngữ liên quan
- "In all its majesty": trong tất cả vẻ hùng vĩ/uy nghi của nó.
- We saw the palace in all its majesty under the morning sun. (Chúng tôi đã thấy cung điện trong tất cả vẻ hùng vĩ của nó dưới ánh nắng ban mai.)
danh từ
- vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ
Idioms
- Your (His, Her) Majestytâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng)