majesty

/'mædʤisti/
danh từ
  1. vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ

Idioms

  • Your (His, Her) Majesty
    tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "majesty"

Từ có nhắc đến "majesty"

majesty
The mountain's majesty filled the hikers with awe.