loftiness

/'lɔftinis/
danh từ
  1. bề cao, độ cao, chiều cao
  2. tính kiêu căng, tính kiêu kỳ, tính kiêu ngạo
  3. tính cao thượng, tính cao quý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "loftiness"

loftiness
The cathedral's loftiness filled the visitors with awe.