loftiness
/'lɔftinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bề cao, độ cao, chiều cao: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc ở một vị trí rất cao về mặt vật lý.
- Tính kiêu căng, tính kiêu kỳ: Thái độ tự cho mình là quan trọng hoặc tốt hơn người khác một cách quá mức.
- Tính cao thượng, tính cao quý: Phẩm chất cao cả, đáng ngưỡng mộ về tinh thần hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The loftiness of the mountain peaks took our breath away. (Bề cao của những đỉnh núi khiến chúng tôi kinh ngạc.)
- His loftiness made it difficult for him to make friends. (Tính kiêu căng của anh ta khiến anh khó kết bạn.)
- We admire the loftiness of her ideals. (Chúng tôi ngưỡng mộ tính cao thượng trong lý tưởng của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of loftiness": với vẻ kiêu căng, cao ngạo.
- He dismissed the suggestion with an air of loftiness. (Anh ta bác bỏ đề nghị với vẻ kiêu căng.)
- "moral loftiness": sự cao thượng về đạo đức.
- The story is a lesson in moral loftiness. (Câu chuyện là một bài học về sự cao thượng đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Lofty (tính từ): cao; cao ngạo; cao thượng.
- lofty ambitions (những tham vọng cao cả)
- Aloft (trạng từ): ở trên cao.
- The flag was flying aloft. (Lá cờ bay phấp phới trên cao.)
Từ đồng nghĩa
- Height: chiều cao (nghĩa vật lý).
- Arrogance: sự kiêu ngạo.
- Nobility: sự cao quý, cao thượng.
Từ trái nghĩa
- Lowness: sự thấp kém.
- Humility: sự khiêm tốn.
- Baseness: sự thấp hèn.
danh từ
- bề cao, độ cao, chiều cao
- tính kiêu căng, tính kiêu kỳ, tính kiêu ngạo
- tính cao thượng, tính cao quý