Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • bề cao, độ cao, chiều cao
  • tính kiêu căng, tính kiêu kỳ, tính kiêu ngạo
  • tính cao thượng, tính cao quý
Related words
Related search result for "loftiness"
Comments and discussion on the word "loftiness"