statesmanship
/'steitsmənʃip/
Học thuậtThân thiện
A diplomat demonstrates statesmanship during a peaceful international negotiation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài ngoại giao, tài lãnh đạo quốc gia: Khả năng khôn ngoan, có tầm nhìn và nguyên tắc trong việc quản lý các vấn đề của quốc gia và thực hiện chính sách đối ngoại. Đây là phẩm chất của một nhà lãnh đạo xuất sắc.
- Nghệ thuật quản lý nhà nước: Kỹ năng và sự khéo léo trong việc điều hành công việc nhà nước vì lợi ích chung và sự ổn định lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The peace treaty was a triumph of diplomacy and statesmanship. (Hiệp ước hòa bình là một chiến thắng của ngoại giao và tài ngoại giao.)
- The country needed true statesmanship to navigate the economic crisis. (Đất nước cần tài lãnh đạo quốc gia đích thực để vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- He was praised for his statesmanship in uniting the different political factions. (Ông ấy được ca ngợi vì tài nghệ thuật quản lý nhà nước trong việc đoàn kết các phe phái chính trị khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a display of statesmanship": một màn thể hiện tài lãnh đạo quốc gia.
- His handling of the international dispute was a remarkable display of statesmanship. (Cách ông ấy xử lý tranh chấp quốc tế là một màn thể hiện tài lãnh đạo quốc gia đáng chú ý.)
"the art of statesmanship": nghệ thuật lãnh đạo quốc gia.
- The book explores the art of statesmanship throughout history. (Cuốn sách khám phá nghệ thuật lãnh đạo quốc gia xuyên suốt lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Statesman (danh từ): nhà chính trị, nhà lãnh đạo quốc gia (chỉ người có phẩm chất này).
- He was regarded as a great statesman. (Ông ấy được coi là một nhà lãnh đạo quốc gia vĩ đại.)
Statesmanlike (tính từ): có phẩm chất của một nhà lãnh đạo quốc gia.
- Her response was calm and statesmanlike. (Phản ứng của bà ấy bình tĩnh và đầy phẩm chất lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Diplomacy: tài ngoại giao, khéo léo trong quan hệ quốc tế.
- Leadership: tài lãnh đạo (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
- Statecraft: nghệ thuật cai trị, quản lý nhà nước (gần nghĩa nhất).
Từ trái nghĩa
- Ineptitude: sự bất tài, thiếu năng lực.
- Partisanship: tính đảng phái, thiên vị (trái với tinh thần vì lợi ích quốc gia của ).
A diplomat demonstrates statesmanship during a peaceful international negotiation.
danh từ
- nghệ thuật quản lý nhà nước, tài của nhà chính trị