statewide
/'steitwaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khắp tiểu bang, trên toàn tiểu bang: Mô tả một cái gì đó xảy ra, tồn tại, hoặc có hiệu lực trên toàn bộ lãnh thổ của một tiểu bang, không chỉ giới hạn ở một thành phố, thị trấn, hoặc khu vực cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The governor announced a statewide initiative to improve education. (Thống đốc đã công bố một sáng kiến trên toàn tiểu bang để cải thiện giáo dục.)
- There will be a statewide test for all high school students next month. (Sẽ có một bài kiểm tra áp dụng cho toàn tiểu bang dành cho tất cả học sinh trung học vào tháng tới.)
- The new law has statewide implications. (Luật mới có những hệ quả trên phạm vi toàn tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "statewide" thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: , ).
- Có thể được dùng một cách không chính thức như một trạng từ, mặc dù "on a statewide basis" là cách diễn đạt trang trọng hơn.
- The program will be implemented statewide. (Chương trình sẽ được triển khai trên toàn tiểu bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Statewide là một từ ghép (compound word) được tạo thành từ "state" (tiểu bang) và "wide" (rộng khắp). Các từ ghép tương tự theo cấu trúc này bao gồm:
- Nationwide (adj): trên toàn quốc.
- Countrywide (adj): trên toàn quốc.
- Worldwide (adj): trên toàn thế giới.
Từ đồng nghĩa
- Throughout the state: khắp tiểu bang.
- Across the state: trên khắp tiểu bang.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ này đặc biệt phổ biến trong bối cảnh chính trị, hành chính, giáo dục và truyền thông của Hoa Kỳ và các quốc gia có cấu trúc liên bang hoặc các bang.
- Statewide chỉ phạm vi của một tiểu bang (state) cụ thể. Không dùng để chỉ phạm vi quốc gia. Để chỉ phạm vi toàn quốc, sử dụng nationwide hoặc countrywide.