statistician
/,stətis'tiʃn/ Cách viết khác : (statist) /'steitist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thống kê: Một chuyên gia được đào tạo về khoa học thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày dữ liệu số. Họ áp dụng các phương pháp thống kê để giải quyết vấn đề trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, y học, khoa học và thể thao.
- Người làm công tác thống kê: Người có công việc là thu thập, tổng hợp và báo cáo các số liệu thống kê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The statistician analyzed the survey data to identify trends in consumer behavior. (Nhà thống kê phân tích dữ liệu khảo sát để xác định xu hướng trong hành vi người tiêu dùng.)
- A team of statisticians was hired to ensure the accuracy of the clinical trial results. (Một đội ngũ các nhà thống kê được thuê để đảm bảo tính chính xác của kết quả thử nghiệm lâm sàng.)
- She works as a statistician for the national bureau of statistics. (Cô ấy làm việc với tư cách là một người làm công tác thống kê cho cục thống kê quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Actuarial statistician": Nhà thống kê bảo hiểm, chuyên tính toán rủi ro và phí bảo hiểm.
- An actuarial statistician calculates the probability of future events to set insurance premiums. (Một nhà thống kê bảo hiểm tính toán xác suất của các sự kiện trong tương lai để định mức phí bảo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Statistics (n): Môn thống kê học; các số liệu thống kê.
- He is studying statistics at university. (Anh ấy đang học môn thống kê ở trường đại học.)
- Statistical (adj): (Thuộc về) thống kê.
- The report provided strong statistical evidence. (Báo cáo cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ.)
- Statistic (n): Một con số thống kê cụ thể.
- An interesting statistic is that 70% of users are under 30. (Một con số thống kê thú vị là 70% người dùng dưới 30 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Data analyst: Nhà phân tích dữ liệu (công việc có thể trùng lặp nhưng thường tập trung vào công cụ và kỹ thuật phân tích hơn là lý thuyết thống kê thuần túy).
- Biostatistician: Nhà thống kê sinh học, chuyên về ứng dụng thống kê trong sinh học và y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "statistician")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "statistician")
danh từ
- nhà thống kê, người thống kê