actuary
/'æktjuəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên viên thống kê bảo hiểm: Một chuyên gia được đào tạo để đánh giá rủi ro tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực bảo hiểm và tài chính, bằng cách sử dụng toán học, thống kê và lý thuyết tài chính. Công việc của họ bao gồm tính toán phí bảo hiểm, dự phòng và các chiến lược đầu tư.
- Chuyên viên tính toán bảo hiểm: Một cách gọi khác nhấn mạnh vào khía cạnh tính toán, phân tích số liệu để đưa ra các dự báo tài chính dài hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insurance company hired an actuary to determine the premiums for the new life insurance policy. (Công ty bảo hiểm đã thuê một chuyên viên thống kê bảo hiểm để xác định phí bảo hiểm cho chính sách bảo hiểm nhân thọ mới.)
- She is studying to become an actuary because she enjoys mathematics and finance. (Cô ấy đang học để trở thành một chuyên viên tính toán bảo hiểm vì cô ấy thích toán học và tài chính.)
- The actuary's report predicted the pension fund's liabilities for the next 30 years. (Báo cáo của chuyên viên thống kê bảo hiểm đã dự đoán các khoản nợ của quỹ hưu trí trong 30 năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fellow of the Society of Actuaries (FSA)": Danh hiệu chuyên môn cao cấp dành cho các chuyên viên thống kê bảo hiểm ở Bắc Mỹ, chứng nhận trình độ chuyên sâu.
- After years of exams and experience, he finally earned his FSA designation. (Sau nhiều năm thi cử và tích lũy kinh nghiệm, cuối cùng anh ấy cũng đạt được danh hiệu FSA.)
"Actuarial science": Khoa học thống kê bảo hiểm, ngành học liên quan đến việc áp dụng các phương pháp toán học và thống kê để đánh giá rủi ro.
- Actuarial science is essential for the stable operation of insurance and pension systems. (Khoa học thống kê bảo hiểm là yếu tố thiết yếu cho hoạt động ổn định của hệ thống bảo hiểm và lương hưu.)
Biến thể và từ gần giống
Actuarial (tính từ): thuộc về chuyên viên thống kê bảo hiểm hoặc công việc của họ.
- The actuarial tables showed an increase in life expectancy. (Các bảng tính thống kê bảo hiểm cho thấy tuổi thọ trung bình tăng lên.)
Actuarially (trạng từ): một cách có tính toán, dựa trên các nguyên tắc thống kê bảo hiểm.
- The pension plan is actuarially sound. (Kế hoạch lương hưu này vững chắc về mặt tính toán rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Risk analyst: Nhà phân tích rủi ro (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong bảo hiểm).
- Statistical analyst: Nhà phân tích thống kê (nghĩa chung, không đặc thù cho ngành bảo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "actuary")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "actuary")
danh từ
- chuyên viên thống kê (tỷ lệ sinh đẻ, bệnh tật, thất nghiệp...)
- (sử học) viên giữ sổ đăng ký; viên quản lý văn khế