statuary
/'stætjuəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nghệ thuật điêu khắc tượng: Chỉ lĩnh vực nghệ thuật chuyên về việc tạo ra các bức tượng.
- Tập hợp các bức tượng: Chỉ một nhóm hoặc bộ sưu tập các bức tượng, đặc biệt khi được xem xét như một tổng thể.
Tính từ:
- Thuộc về tượng, dành cho tượng: Mô tả những gì liên quan đến hoặc phù hợp cho việc tạo tác, trang trí, hoặc trưng bày tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum's statuary includes works from the Renaissance period. (Bộ sưu tập tượng của bảo tàng bao gồm các tác phẩm từ thời kỳ Phục Hưng.)
- He studied classical statuary in Rome. (Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật điêu khắc tượng cổ điển ở Rome.)
Tính từ:
- They used a special statuary marble for the sculptor's new project. (Họ đã sử dụng một loại cẩm thạch chuyên để tạc tượng cho dự án mới của nhà điêu khắc.)
- The statuary arts flourished during that era. (Nghệ thuật tạc tượng phát triển mạnh mẽ trong thời đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In statuary": Trong lĩnh vực điêu khắc tượng.
- She is an expert in ancient Greek statuary. (Bà ấy là chuyên gia về nghệ thuật tạc tượng Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Statue (n): Bức tượng.
- The Statue of Liberty is an iconic monument. (Tượng Nữ thần Tự do là một tượng đài biểu tượng.)
Sculptor (n): Nhà điêu khắc, người tạc tượng.
- The sculptor is working on a new piece. (Nhà điêu khắc đang làm việc trên một tác phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "nghệ thuật"): Sculpture (nghệ thuật điêu khắc).
- Danh từ (nghĩa "tập hợp tượng"): Collection of statues (bộ sưu tập tượng).
tính từ
- (thuộc) tượng
- statuary marblecẩm thạch để tạc tượng, nhà nặn tượng
- nghệ thuật điêu khắc; nghệ thuật tạc tượng, nghệ thuật nặn tượng