stature

/'stætʃə/
Học thuật
Thân thiện
stature

A respected professor of great stature gives a lecture to attentive students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vóc người, tầm vóc cơ thể: Chiều cao hoặc kích thước tổng thể của một người khi đứng.
    • Tầm vóc, địa vị, tầm quan trọng (nghĩa bóng): Mức độ phát triển, thành tựu hoặc sự tôn trọng một người hoặc tổ chức đạt được trong xã hội hoặc một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vóc người):

    • Despite his short stature, he was an excellent basketball player. (Bất chấp vóc người thấp , anh ấy một cầu thủ bóng rổ xuất sắc.)
    • The child's stature increased significantly over the summer. (Vóc người của đứa trẻ cao lên đáng kể trong suốt mùa .)
  • Danh từ (tầm vóc, địa vị):

    • She is a scientist of international stature. ( ấy một nhà khoa học tầm vóc quốc tế.)
    • The scandal damaged the political stature of the leader. (Vụ bê bối đã làm tổn hại đến địa vị chính trị của vị lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To grow in stature": Trở nên quan trọng hơn, được tôn trọng hơn (nghĩa bóng).

    • The company has grown in stature since launching its innovative products. (Công ty đã tầm vóc lớn hơn kể từ khi ra mắt các sản phẩm sáng tạo.)
  • "Moral stature": Tầm vóc đạo đức, uy tín về mặt đạo đức.

    • He was respected for his moral stature and integrity. (Ông ấy được kính trọng tầm vóc đạo đức sự chính trực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Statuesque (tính từ): dáng vóc cao lớn, đẹp uy nghi như tượng.
    • The statuesque model walked confidently down the runway. (Người mẫu dáng vóc uy nghi bước tự tin trên sàn diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Height: Chiều cao (chỉ kích thước cơ thể).
  • Eminence: Địa vị cao, sự nổi bật (nghĩa bóng, trang trọng).
  • Prestige: Uy tín, thanh thế (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "stature" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A giant in stature: Một người tầm vóc vĩ đại (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • He was a giant in stature both physically and intellectually. (Ông ấy một người khổng lồ về cả tầm vóc thể chất lẫn trí tuệ.)
stature

A respected professor of great stature gives a lecture to attentive students.

danh từ
  1. vóc người
    • to increase in stature
      cao lên
  2. (nghĩa bóng) sự tiến triển; mức phát triển