statued

/'stætju:d/
Học thuật
Thân thiện
statued

A marble statued fountain stands in the center of the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tạc thành tượng: Mô tả một người hoặc vật đã được chạm khắc, đúc hoặc tạo hình thành một bức tượng.
    • Được trang trí bằng tượng: Mô tả một nơi chốn, công trình kiến trúc đặt các bức tượng làm vật trang trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The statued heroes of the past lined the hall. (Những vị anh hùng được tạc thành tượng của quá khứ xếp hàng dọc đại sảnh.)
    • We walked through the statued garden, admiring each sculpture. (Chúng tôi đi bộ qua khu vườn được trang trí bằng tượng, chiêm ngưỡng từng tác phẩm điêu khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "statued silence": Sự im lặng như tượng, một sự im lặng tuyệt đối bất động, giống như một bức tượng.
    • A statued silence fell over the courtroom as the judge prepared to speak. (Một sự im lặng như tượng trùm lên phòng xử khi thẩm phán chuẩn bị phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Statue (n): Bức tượng.

    • The Statue of Liberty is a famous monument. (Tượng Nữ thần Tự do một đài tưởng niệm nổi tiếng.)
  • Statuary (n): Nghệ thuật điêu khắc tượng; một bộ sưu tập tượng.

    • The museum has an impressive collection of ancient statuary. (Bảo tàng một bộ sưu tập tượng cổ ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sculpted: Được điêu khắc, chạm trổ.
  • Adorned with statues: Được trang hoàng bằng các bức tượng.
statued

A marble statued fountain stands in the center of the garden.

tính từ
  1. tạc thành tượng
  2. trang trí bằng tượng

Từ gần giống