statute

/'stætju:t/
danh từ
  1. đạo luật
  2. quy chế, chế độ
    • University statutes
      quy chế đại học
  3. (kinh thánh) luật thánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "statute"

Từ có nhắc đến "statute"

statute
A new statute is displayed in the law library.