stated

/'steitid/
tính từ
  1. đã định
  2. đã được phát biểu, đã được tuyên bố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "stated"

stated
The policy was clearly stated in the official document.