stated
/'steitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được phát biểu, đã được tuyên bố: Dùng để mô tả một điều gì đó đã được nói ra, công bố hoặc trình bày một cách rõ ràng và chính thức.
- Đã định, đã được quy định: Chỉ một điều gì đó đã được xác định, quy định hoặc nêu ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company's stated goal is to reduce waste by 50%. (Mục tiêu đã được tuyên bố của công ty là giảm 50% chất thải.)
- He failed to meet the stated requirements for the job. (Anh ta đã không đáp ứng các yêu cầu đã định cho công việc.)
- The stated purpose of the meeting was to discuss the budget. (Mục đích đã được nêu ra của cuộc họp là thảo luận ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as stated": như đã nêu, như đã trình bày. Thường dùng để tham chiếu lại một thông tin đã được đề cập trước đó.
- Please follow the instructions as stated in the manual. (Vui lòng làm theo hướng dẫn như đã nêu trong sổ tay.)
"stated otherwise": được nêu khác đi, được quy định khác.
- The contract is valid for one year, unless stated otherwise. (Hợp đồng có hiệu lực trong một năm, trừ khi có quy định khác.)
Biến thể và từ gần giống
State (động từ): tuyên bố, phát biểu, nêu rõ.
- The witness will state what he saw. (Nhân chứng sẽ nêu rõ những gì anh ta đã thấy.)
Statement (danh từ): lời tuyên bố, bản tuyên bố.
- The politician made a public statement. (Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố công khai.)
Từ đồng nghĩa
- Declared: đã được tuyên bố.
- Specified: đã được chỉ định, quy định rõ.
- Expressed: đã được diễn đạt, bày tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'stated' vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'stated'.)
tính từ
- đã định
- đã được phát biểu, đã được tuyên bố