statutably

/'stætjutəbli/
Học thuật
Thân thiện
statutably

The committee statutably convened its annual meeting.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đúng quy chế, hợp lệ: "Statutably" trạng từ mô tả một hành động được thực hiện phù hợp với các quy định, luật lệ hoặc điều lệ đã được thiết lập. nhấn mạnh tính hợp pháp sự tuân thủ theo đúng các quy tắc chính thức.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The meeting was statutably convened with proper notice to all members. (Cuộc họp đã được triệu tập một cách hợp lệ với thông báo đầy đủ cho tất cả các thành viên.)
    • The funds were used statutably, in full compliance with the organization's bylaws. (Các quỹ đã được sử dụng đúng quy chế, hoàn toàn tuân thủ theo điều lệ của tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act statutably": hành động một cách hợp quy chế.

    • The board must act statutably in all its decisions. (Hội đồng quản trị phải hành động một cách hợp quy chế trong tất cả các quyết định của mình.)
  • "statutably required": được yêu cầu một cách hợp quy chế.

    • The disclosure of this information is statutably required. (Việc tiết lộ thông tin này được yêu cầu một cách hợp quy chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Statutable (adj): hợp quy chế, đúng luật định.

    • This is a statutable requirement for all licensed entities. (Đây một yêu cầu hợp quy chế cho tất cả các thực thể được cấp phép.)
  • Statute (n): đạo luật, quy chế, điều lệ.

    • The new statute will take effect next month. (Đạo luật mới sẽ hiệu lực vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Legally: một cách hợp pháp.
  • Lawfully: một cách hợp pháp, đúng luật.
  • In accordance with the rules: theo đúng các quy tắc.
Từ trái nghĩa
  • Illegally: một cách bất hợp pháp.
  • Unlawfully: một cách trái luật.
  • Contrary to statute: trái với quy chế.
statutably

The committee statutably convened its annual meeting.

phó từ
  1. đúng quy chế, hợp lệ

Từ gần giống