statutable
/'stætjutəri/ Cách viết khác : (statutable) /'stætjutəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) luật pháp; được quy định bởi luật pháp: "Statutable" mô tả điều gì đó liên quan đến luật pháp hoặc được thiết lập, yêu cầu bởi một đạo luật hoặc quy chế chính thức.
- Phù hợp với luật pháp; tuân theo luật: "Statutable" cũng có thể chỉ việc tuân thủ hoặc phù hợp với các quy định của luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company must follow all statutable requirements for data protection. (Công ty phải tuân theo tất cả các yêu cầu do luật pháp quy định về bảo vệ dữ liệu.)
- This is a statutable holiday, so all government offices are closed. (Đây là một ngày lễ do luật pháp quy định, vì vậy tất cả các cơ quan chính phủ đều đóng cửa.)
- The procedure was carried out in a statutable manner. (Thủ tục đã được tiến hành một cách phù hợp với luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Statutable authority": thẩm quyền theo luật định.
- The council acts under statutable authority to regulate building codes. (Hội đồng hành động theo thẩm quyền do luật định để quy định các quy tắc xây dựng.)
"Statutable declaration": tuyên bố theo luật định (một hình thức tuyên thệ long trọng).
- He made a statutable declaration regarding the ownership of the property. (Ông ấy đã thực hiện một tuyên bố theo luật định liên quan đến quyền sở hữu tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Statutory (adj): (thuộc) luật pháp, do luật pháp quy định. Đây là từ phổ biến hơn và có nghĩa tương tự như "statutable".
- There is a statutory duty to report such incidents. (Có nghĩa vụ theo luật định phải báo cáo các sự cố như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Legal: hợp pháp, thuộc về pháp lý.
- Lawful: hợp pháp, đúng luật.
- Legislated: được ban hành thành luật.
- Prescribed: được quy định.
Từ trái nghĩa
- Non-statutory: không theo luật định.
- Illegal: bất hợp pháp.
- Voluntary: tự nguyện, không bắt buộc bởi luật.
tính từ
- (thuộc) luật; do luật pháp quy định
- statutory provisionsnhững điều khoản do luật pháp quy định
- theo đúng luật