statute book

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ luật, tập hợp các đạo luật: "statute book" chỉ một bản ghi chép hoặc tập hợp toàn bộ các đạo luật, quy định pháp đã được ban hành trong một khu vực pháp cụ thể ( dụ: một quốc gia, một bang). Đây thuật ngữ chính thức dùng để chỉ hệ thống pháp luật thành văn.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã thêm một luật mới vào bộ luật vào năm ngoái.)
  • (Quy định lỗi thời này đã tồn tại trong bộ luật suốt nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the statute book": đang hiệu lực, tồn tại trong hệ thống pháp luật.
    • The death penalty is no longer on the statute book in this country. (Án tử hình không còn tồn tại trong bộ luật của nước này nữa.)
  • "to remove/repeal from the statute book": bãi bỏ, hủy bỏ khỏi bộ luật.
    • The parliament voted to remove the controversial act from the statute book. (Quốc hội đã bỏ phiếu để bãi bỏ đạo luật gây tranh cãi khỏi bộ luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Statute (danh từ): đạo luật, quy chế (một văn bản pháp luật cụ thể).
    • A new statute was enacted to protect the environment. (Một đạo luật mới đã được ban hành để bảo vệ môi trường.)
  • Statutory (tính từ): thuộc về luật định, theo quy định của pháp luật.
    • The company must comply with statutory requirements. (Công ty phải tuân thủ các yêu cầu theo luật định.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal code: bộ luật pháp .
  • Legislative record: hồ sơ lập pháp.
  • Corpus of law: tập hợp các đạo luật (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to write into the statute book": đưa vào bộ luật.
    • The new rights were written into the statute book after a long debate. (Các quyền mới đã được đưa vào bộ luật sau một cuộc tranh luận dài.)
  • "to strike from the statute book": xóa khỏi bộ luật.
    • The old tax law was struck from the statute book due to inefficiency. (Luật thuế đã bị xóa khỏi bộ luật không hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • "a dead letter on the statute book": một điều luật không còn được thi hành, chỉ còn tồn tại trên giấy tờ.
    • The prohibition law became a dead letter on the statute book after public opposition. (Luật cấm đã trở thành một điều luật chết trên bộ luật sau sự phản đối của công chúng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "statute book"

statute book
The librarian places the new statute book on the reference shelf.