staunchly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách kiên quyết, vững vàng: "staunchly" mô tả hành động được thực hiện với sự trung thành, kiên định và không dao động, đặc biệt là trong việc bảo vệ niềm tin, nguyên tắc hoặc lập trường.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy kiên quyết bảo vệ các nguyên tắc của mình.)
- (Cô ấy vững vàng ủng hộ bạn mình trong những thời điểm khó khăn.)
- (Đội bóng kiên quyết từ chối bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "staunchly opposed": kiên quyết phản đối.
- The community was staunchly opposed to the new construction project. (Cộng đồng đã kiên quyết phản đối dự án xây dựng mới.)
- "staunchly loyal": trung thành tuyệt đối.
- He remained staunchly loyal to his political party. (Anh ấy vẫn trung thành tuyệt đối với đảng chính trị của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Staunch (tính từ): trung thành, kiên định.
- She is a staunch supporter of environmental protection. (Cô ấy là một người ủng hộ kiên định cho việc bảo vệ môi trường.)
- Staunchness (danh từ): sự kiên định, lòng trung thành.
- His staunchness in the face of adversity was admirable. (Sự kiên định của anh ấy trước nghịch cảnh thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Firmly: một cách vững chắc.
- Resolutely: một cách kiên quyết.
- Unwaveringly: không dao động.
- Steadfastly: một cách vững vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand staunchly by: đứng vững bên cạnh (ai đó hoặc điều gì đó).
- He stood staunchly by his decision despite criticism. (Anh ấy đứng vững bên cạnh quyết định của mình bất chấp chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
- Stick to one's guns: giữ vững lập trường.
- She stuck to her guns and staunchly refused to compromise. (Cô ấy giữ vững lập trường và kiên quyết từ chối thỏa hiệp.)