staunchness

/'stɔ:ntʃnis/
Học thuật
Thân thiện
staunchness

A friend's staunchness is a great comfort during hard times.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trung thành kiên định, sự trung kiên: Chất lượng của việc giữ vững lòng trung thành, sự ủng hộ hoặc niềm tin một cách mạnh mẽ không lay chuyển, ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.
    • Sự chắc chắn, sự vững vàng: Tính chất của một thứ đó được xây dựng hoặc củng cố một cách chắc chắn, khó bị phá vỡ hoặc lung lay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier's staunchness in battle earned him great respect. (Sự trung kiên của người lính trong trận chiến đã mang lại cho anh ta sự kính trọng lớn.)
    • We admire the staunchness of her support for the cause. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự trung thành kiên định trong sự ủng hộ của ấy dành cho lý tưởng.)
    • The staunchness of the old fortress walls was legendary. (Độ vững chắc của những bức tường pháo đài cổ đã trở thành huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "staunchness of purpose": sự kiên định với mục đích, không dao động.
    • Her staunchness of purpose helped her overcome all obstacles. (Sự kiên định với mục đích đã giúp ấy vượt qua mọi trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Staunch (tính từ): trung thành kiên định, vững chắc.
    • He is a staunch supporter of the team. (Anh ấy một người ủng hộ trung kiên của đội.)
  • Staunchly (trạng từ): một cách trung kiên, vững vàng.
    • She staunchly defended her friend. ( ấy đã bảo vệ bạn mình một cách trung kiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyalty: lòng trung thành.
  • Steadfastness: sự kiên định, sự không lay chuyển.
  • Firmness: sự vững chắc, sự kiên quyết.
  • Constancy: sự kiên định, sự không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • To stand firm: đứng vững, giữ vững lập trường.
    • Despite the criticism, he stood firm in his beliefs. (Bất chấp những chỉ trích, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.)
staunchness

A friend's staunchness is a great comfort during hard times.

danh từ
  1. sự trung thành; sự đáng tin cậy
  2. sự kín (nước, không khí không vào được)
  3. sự chắc chắn, sự vững vàng, sự vững chắc

Từ đồng nghĩa