staunchness

/'stɔ:ntʃnis/
danh từ
  1. sự trung thành; sự đáng tin cậy
  2. sự kín (nước, không khí không vào được)
  3. sự chắc chắn, sự vững vàng, sự vững chắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

staunchness
A friend's staunchness is a great comfort during hard times.