steadfastness

/'stedfəstnis/
danh từ
  1. tính kiên định
  2. tính chắc chắn, tính vững chắc; tính cố định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "steadfastness"

steadfastness
She showed great steadfastness in supporting her friend through the long recovery.