stayman

Định nghĩa

Danh từ:
- Giống táo Stayman: Một loại táo được trồng chủ yếuThung lũng Shenandoah, vị ngọt, thơm thường được dùng để ăn tươi hoặc làm bánh.

dụ sử dụng
  • (Quả táo Stayman nổi tiếng với hương vị đậm đà, hơi chua.)
  • (Nông dânThung lũng Shenandoah trồng nhiều táo Stayman mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stayman apple": Cụm từ thường dùng để chỉ giống táo cụ thể này trong bối cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực.
    • The Stayman apple is a popular choice for baking pies. (Táo Stayman lựa chọn phổ biến để làm bánh nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stayman Winesap (n): Một biến thể của táo Stayman, thường được gọi là "Stayman Winesap" do hương vị gần giống táo Winesap.
    • Stayman Winesap apples are excellent for cider making. (Táo Stayman Winesap rất tốt để làm rượu táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Apple variety: giống táo (nói chung).
  • Shenandoah apple: táo vùng Shenandoah (tên gọi không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "stayman" đây danh từ riêng chỉ giống táo.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stayman".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stayman"

stayman
A farmer holds a ripe Stayman apple in an orchard.