stamina
/'stæminə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức chịu đựng bền bỉ; thể lực dẻo dai: Khả năng duy trì hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong một thời gian dài mà không bị kiệt sức. "Stamina" thường đề cập đến sức bền tổng thể của cơ thể và tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Long-distance runners need incredible stamina. (Những vận động viên chạy đường dài cần sức chịu đựng phi thường.)
- Studying for the final exams requires both mental stamina and focus. (Việc ôn thi cuối kỳ đòi hỏi cả sức chịu đựng tinh thần lẫn sự tập trung.)
- She didn't have the stamina to finish the marathon. (Cô ấy không có đủ thể lực để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To build up stamina": Rèn luyện, xây dựng sức bền.
- He goes jogging every morning to build up his stamina. (Anh ấy chạy bộ mỗi sáng để rèn luyện sức bền.)
- "To test someone's stamina": Thử thách sức chịu đựng của ai đó.
- The mountain climb will test our stamina to the limit. (Chuyến leo núi sẽ thử thách sức chịu đựng của chúng ta đến giới hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stamina không có dạng biến thể (như số nhiều hay tính từ trực tiếp). Tuy nhiên, các từ liên quan về nghĩa bao gồm:
- Endurance (n): Sức chịu đựng, sức bền (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
- Staying power (n): Khả năng trụ vững, sức bền (nhấn mạnh khả năng kéo dài).
Từ đồng nghĩa
- Endurance: Sức chịu đựng, sức bền.
- Vigor: Sức mạnh, sinh lực (nhấn mạnh sức mạnh hơn là độ dài).
- Resilience: Khả năng phục hồi, sự dẻo dai (nhấn mạnh khả năng hồi phục sau áp lực).
Từ trái nghĩa
- Fatigue: Sự mệt mỏi, kiệt sức.
- Weakness: Sự yếu đuối.
- Lethargy: Sự uể oải, lờ đờ.
Thành ngữ liên quan
- "The stamina of an ox": Sức chịu đựng như trâu (thành ngữ ví von về sức bền phi thường).
- After working in the fields all day, he has the stamina of an ox. (Sau khi làm việc trên đồng cả ngày, anh ấy có sức chịu đựng như trâu.)
danh từ
- sức chịu đựng; khả năng chịu đựng