steading
/'stediɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang trại: Một khu đất và các tòa nhà liên quan đến việc canh tác, chăn nuôi; thường dùng để chỉ một nông trại hoặc một khu nhà ở nông thôn có đất đai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old steading has been converted into a family home. (Trang trại cũ đã được cải tạo thành một ngôi nhà gia đình.)
- They bought a steading in the Highlands to start a new life. (Họ đã mua một trang trại ở vùng Cao nguyên để bắt đầu một cuộc sống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A farm steading": Một cụm từ thường dùng để nhấn mạnh đây là một trang trại với các tòa nhà chính như nhà ở, chuồng trại.
- The farm steading included a barn, a stable, and a farmhouse. (Trang trại bao gồm một kho thóc, một chuồng ngựa và một ngôi nhà trang trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Stead (danh từ, cổ): Vị trí, chỗ. (Ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
- Homestead (danh từ): Đất gia cư, trang trại gia đình (thường có nhà ở).
- Farmstead (danh từ): Trang trại (từ đồng nghĩa gần nhất với "steading").
Từ đồng nghĩa
- Farm: Nông trại.
- Farmstead: Trang trại.
- Homestead: Đất gia cư, trang trại.
Lưu ý
- Từ "steading" phổ biến hơn trong tiếng Anh Scotland và tiếng Anh cổ. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, các từ như "farm" hoặc "farmstead" thường được dùng thay thế.