studding

/'stʌdiɳ/
Học thuật
Thân thiện
studding

A carpenter measures the studding for a new wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung gỗ (của vách nhà): "Studding" một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ toàn bộ hệ thống các thanh gỗ dựng đứng (gọi là "studs") tạo thành bộ khung chính cho một bức tường, vách ngăn hoặc sàn nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenters are installing the wall studding. (Những người thợ mộc đang lắp đặt khung gỗ cho bức tường.)
    • Before adding drywall, you must check if the studding is straight and secure. (Trước khi thêm tấm thạch cao, bạn phải kiểm tra xem khung gỗ đã thẳng chắc chắn chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wall studding": khung gỗ của tường.

    • The quality of the wall studding determines the strength of the house. (Chất lượng của khung gỗ tường quyết định độ vững chắc của ngôi nhà.)
  • "Floor studding" (hoặc "floor joists"): hệ thống dầm sàn, dùng để chỉ các thanh gỗ ngang đỡ sàn nhà.

    • They reinforced the floor studding to support the heavy furniture. (Họ gia cố hệ dầm sàn để chịu được đồ đạc nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stud (n): thanh đứng, cột gỗ (một thanh riêng lẻ trong hệ khung "studding").

    • Find the stud in the wall before hanging the shelf. (Hãy tìm thanh đỡ trong tường trước khi treo giá sách.)
  • Framework (n): khung, cấu trúc khung (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều vật liệu).

    • The steel framework of the building is complete. (Khung thép của tòa nhà đã hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Timber framing: kết cấu khung gỗ.
  • Wall framing: khung tường.
Lưu ý
  • "Studding" một thuật ngữ chuyên ngành xây dựng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "framing" hoặc "studs" phổ biến hơn.
studding

A carpenter measures the studding for a new wall.

danh từ
  1. khung gỗ (của vách nhà)

Từ gần giống

Từ chứa "studding"