steamer

/'sti:mə/
Học thuật
Thân thiện
steamer

Le steamer traverse l'océan Atlantique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu hơi nước: Một loại tàu thủy được vận hành bằng động cơ hơi nước, sử dụng sức đẩy của chân vịt hoặc bánh xe guồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le premier steamer a traversé l'Atlantique en 1819. (Chiếc tàu hơi nước đầu tiên đã vượt Đại Tây Dương vào năm 1819.)
    • On pouvait voir un vieux steamer à quai. (Người ta có thể nhìn thấy một chiếc tàu hơi nước bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steamer" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả các phương tiện giao thông thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, trước khi động cơ diesel trở nên phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Bateau à vapeur (cụm danh từ giống đực): Tàu hơi nước (cách gọi mô tả phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Paquebot (danh từ giống đực): Tàu chở khách lớn, thườngtàu du lịch (có thể chạy bằng hơi nước hoặc các động cơ khác).
Từ đồng nghĩa
  • Navire à vapeur: Tàu hơi nước.
  • Vapeur (danh từ giống đực, cách nói rút gọn): Tàu hơi nước (thường dùng trong ngữ cảnh ).
steamer

Le steamer traverse l'océan Atlantique.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) tàu hơi nước