steamer

/'sti:mə/
Học thuật
Thân thiện
steamer

The chef uses a bamboo steamer to cook dumplings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chạy bằng hơi nước: Một con tàu được vận hành nhờ động cơ hơi nước.
    • Nồi hấp, nồi đun hơi: Một dụng cụ nhà bếp dùng để nấu chín thực phẩm bằng hơi nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old steamer crossed the Atlantic in seven days. (Chiếc tàu hơi nước đã vượt Đại Tây Dương trong bảy ngày.)
    • She cooked the vegetables in a bamboo steamer. ( ấy đã nấu rau củ trong một chiếc nồi hấp bằng tre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steamer trunk": Một loại rương lớn, chắc chắn, thường được sử dụng để vận chuyển hành lý trên các chuyến tàu biển dài ngày trong quá khứ.
    • The antique steamer trunk was filled with old clothes. (Chiếc rương tàu biển cổ chứa đầy quần áo .)
Biến thể từ gần giống
  • Steam (động từ): Hấp, nấu bằng hơi nước; Di chuyển bằng động cơ hơi nước.
    • Steam the fish for about ten minutes. (Hãy hấp trong khoảng mười phút.)
  • Steamship (danh từ): Tàu hơi nước (từ đồng nghĩa chính xác hơn của 'steamer' với nghĩa tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Steamship: Tàu hơi nước.
  • Steam engine: Động cơ hơi nước (chỉ phần động cơ).
  • Steamer pot: Nồi hấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'steamer' với tư cách một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'steamer'.)

steamer

The chef uses a bamboo steamer to cook dumplings.

danh từ
  1. tàu chạy bằng hơi nước
  2. nồi đun hơi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "steamer"

Từ có nhắc đến "steamer"