steatite

/'stiətait/
Học thuật
Thân thiện
steatite

A sculptor carves a small ornament from a block of steatite.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Steatit: Một loại đá biến chất mềm, nặng đặc, thành phần chủ yếu khoáng vật talc, cho cảm giác trơn như phòng khi chạm vào.
    • Đá bồn: Tên gọi khác dựa trên đặc tính công dụng truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient statue was carved from a single block of steatite. (Bức tượng cổ được tạc từ một khối steatit nguyên khối.)
    • Due to its heat resistance, steatite is an excellent material for laboratory tabletops. (Nhờ khả năng chịu nhiệt, steatit vật liệu tuyệt vời để làm mặt bàn phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp thủ công mỹ nghệ: Steatite được ưa chuộng dễ gia công khi mới khai thác trở nên rất cứng sau khi nung.
    • Artisans value steatite for its carvability before firing. (Các nghệ nhân đánh giá cao steatit khả năng dễ chạm khắc trước khi nung.)
Biến thể từ gần giống
  • Soapstone: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho steatite, xuất phát từ cảm giác mềm mại, trơn như phòng.
  • Talc: Khoáng vật chính cấu thành nên steatite. Talc mềm hơn ít đặc hơn so với đá steatite.
Từ đồng nghĩa
  • Soaprock: Đá phòng (tên gọi khác dựa trên đặc tính).
  • Lavez: Một tên gọi ít phổ biến hơn.
steatite

A sculptor carves a small ornament from a block of steatite.

danh từ
  1. (khoáng chất) Steatit

Từ gần giống