steatite
/'stiətait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Steatit: Một loại đá biến chất mềm, nặng và đặc, có thành phần chủ yếu là khoáng vật talc, cho cảm giác trơn như xà phòng khi chạm vào.
- Đá bồn: Tên gọi khác dựa trên đặc tính và công dụng truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient statue was carved from a single block of steatite. (Bức tượng cổ được tạc từ một khối steatit nguyên khối.)
- Due to its heat resistance, steatite is an excellent material for laboratory tabletops. (Nhờ khả năng chịu nhiệt, steatit là vật liệu tuyệt vời để làm mặt bàn phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp và thủ công mỹ nghệ: Steatite được ưa chuộng vì dễ gia công khi mới khai thác và trở nên rất cứng sau khi nung.
- Artisans value steatite for its carvability before firing. (Các nghệ nhân đánh giá cao steatit vì khả năng dễ chạm khắc trước khi nung.)
Biến thể và từ gần giống
- Soapstone: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho steatite, xuất phát từ cảm giác mềm mại, trơn như xà phòng.
- Talc: Khoáng vật chính cấu thành nên steatite. Talc mềm hơn và ít đặc hơn so với đá steatite.
Từ đồng nghĩa
- Soaprock: Đá xà phòng (tên gọi khác dựa trên đặc tính).
- Lavez: Một tên gọi cũ ít phổ biến hơn.
danh từ
- (khoáng chất) Steatit