stedfast
/'stedfəst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên định, vững vàng: Chỉ sự trung thành, kiên quyết và không thay đổi trong tình cảm, mục tiêu hoặc niềm tin.
- Bền vững, không lay chuyển: Chỉ sự ổn định, chắc chắn và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He remained stedfast in his support for the cause. (Anh ấy vẫn kiên định trong sự ủng hộ của mình cho sự nghiệp.)
- Her stedfast belief helped her overcome many difficulties. (Niềm tin vững vàng của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều khó khăn.)
- The old tree stood stedfast against the strong winds. (Cây cổ thụ đứng vững chãi trước những cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stedfast loyalty": lòng trung thành kiên định.
- The soldier showed stedfast loyalty to his country. (Người lính thể hiện lòng trung thành kiên định với đất nước.)
"stedfast resolve": quyết tâm vững vàng.
- With stedfast resolve, she completed the marathon. (Với quyết tâm vững vàng, cô ấy đã hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Biến thể và từ gần giống
- Steadfast (adj): Đây là cách viết phổ biến hơn của "stedfast", có cùng nghĩa (kiên định, vững vàng).
- Steadfastly (adv): Một cách kiên định, vững vàng.
- He worked steadfastly towards his goal. (Anh ấy làm việc một cách kiên định hướng tới mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Resolute: kiên quyết, quyết tâm.
- Unwavering: không dao động, không lay chuyển.
- Constant: không thay đổi, trung thành.
Từ trái nghĩa
- Fickle: hay thay đổi, không kiên định.
- Irresolute: do dự, không quyết đoán.
- Unreliable: không đáng tin cậy.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) steadfast