steening

/'sti:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
steening

The workers are laying the steening around the well.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành giếng bằng đá: "steening" một danh từ kỹ thuật chỉ lớp lót, thường được làm bằng đá, gạch hoặc tông, được xây dựng để gia cố bảo vệ thành bên trong của một cái giếng hoặc hố sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old well's steening was made of carefully fitted stones. (Thành giếng bằng đá của cái giếng cổ được làm từ những viên đá được ghép khít một cách cẩn thận.)
    • Inspecting the steening is crucial for the well's safety. (Việc kiểm tra thành giếng bằng đá rất quan trọng cho sự an toàn của giếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to line with steening": lót bằng thành giếng đá.
    • The engineers decided to line the new shaft with concrete steening. (Các kỹ sư quyết định lót trục mới bằng thành giếng bằng tông.)
Biến thể từ gần giống
  • To steen (động từ, ít phổ biến): lót thành (giếng, hố) bằng đá hoặc vật liệu cứng.
  • Lining (n): lớp lót (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Well lining: lớp lót giếng.
  • Shaft lining: lớp lót trục/hầm.
Lưu ý
  • "Steening" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật dân dụng hoặc khảo cổ học khi mô tả các công trình giếng cổ. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
steening

The workers are laying the steening around the well.

danh từ
  1. thành giếng bằng đá

Từ gần giống