stunning

/'stʌniɳ/
Học thuật
Thân thiện
stunning

The sunset over the mountains was absolutely stunning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây sửng sốt, kinh ngạc: "stunning" mô tả điều đó gây ấn tượng mạnh mẽ đến mức làm người ta ngạc nhiên, sửng sốt.
    • Tuyệt đẹp, lộng lẫy: "stunning" còn dùng để chỉ vẻ đẹp nổi bật, thu hút gây choáng ngợp.
    • Làm choáng váng, choáng ngợp: Nghĩa này nhấn mạnh tác động mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần, có thể làm mất phương hướng tạm thời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She looked absolutely stunning in her wedding dress. ( ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới.)
    • The news of his sudden resignation was stunning to everyone. (Tin tức về việc ông ấy đột ngột từ chức đã gây sửng sốt cho mọi người.)
    • The view from the mountaintop was simply stunning. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật sự tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stunningly" (trạng từ): một cách đáng kinh ngạc, cực kỳ.

    • The room was stunningly decorated for the event. (Căn phòng được trang trí cho sự kiện một cách cực kỳ lộng lẫy.)
  • "stunning effect": hiệu ứng gây choáng ngợp.

    • The special effects in the movie had a stunning effect on the audience. (Các hiệu ứng đặc biệt trong phim đã tạo ra một hiệu ứng gây choáng ngợp cho khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Stun (động từ): làm choáng váng, làm sửng sốt.

    • The loud noise stunned the crowd. (Tiếng ồn lớn làm đám đông choáng váng.)
  • Stunner (danh từ): người hoặc vật rất đẹp, gây ấn tượng mạnh.

    • That sunset was a real stunner. (Cảnh hoàng hôn đó thực sự một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonishing: đáng kinh ngạc.
  • Breathtaking: ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở.
  • Gorgeous: lộng lẫy, tuyệt đẹp.
  • Astonishing: làm sửng sốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "stunning" đây tính từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "stun".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stunning".)

stunning

The sunset over the mountains was absolutely stunning.

tính từ
  1. làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự
    • a stunning blow
      một đòn choáng váng
  2. (từ lóng) tuyệt, hay, cừ khôi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống