stunning

/'stʌniɳ/
tính từ
  1. làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự
    • a stunning blow
      một đòn choáng váng
  2. (từ lóng) tuyệt, hay, cừ khôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

stunning
The sunset over the mountains was absolutely stunning.