steeper

/'sti:pl/
Học thuật
Thân thiện
steeper

The brewer uses a large steeper to prepare the tea leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng, vại, chậu (dùng để ngâm): Một vật chứa, thường một cái chậu, thùng hoặc vại, được sử dụng để ngâm một thứ đó trong chất lỏng.
    • Người ngâm, người tẩm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người thực hiện hành động ngâm hoặc tẩm một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used a large ceramic steeper for the tea leaves. ( ấy đã dùng một cái ấm ngâm bằng gốm lớn cho trà.)
    • The recipe calls for a steeper to marinate the fruit in brandy. (Công thức yêu cầu một cái vại để ngâm trái cây trong rượu brandy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The steeper of secrets": (Cách dùng văn học/ẩn dụ) Người hoặc nơi giữ kín, ủ giấu những bí mật.
    • His mind was a steeper of forgotten memories. (Tâm trí anh ta nơigiấu những ký ức đã quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Steep (động từ): Ngâm, tẩm.
    • Steep the tea bag in hot water for three minutes. (Ngâm túi trà trong nước nóng ba phút.)
  • Steeping (danh động từ): Hành động ngâm.
    • The steeping process releases the flavor. (Quá trình ngâm sẽ giải phóng hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Vat: Thùng lớn, bể chứa.
  • Pot: Nồi, ấm.
  • Infuser: Ấm lọc, dụng cụ hãm (trà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "steeper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "steeper")

steeper

The brewer uses a large steeper to prepare the tea leaves.

danh từ
  1. thùng (để) ngâm

Từ gần giống