steeply

/'sti:pli/
Học thuật
Thân thiện
steeply

The path climbs steeply up the green hillside.

Định nghĩa

Phó từ: - Một cách dốc đứng, một cách dốc thẳng: Diễn tả sự thay đổi về độ cao, góc độ, hoặc số lượng một cách nhanh chóng đáng kể, tạo thành một góc nhọn so với mặt phẳng ngang hoặc đường cơ sở. - Một cách đột ngột mạnh mẽ: Thường dùng để mô tả sự gia tăng hoặc giảm sút nhanh chóng lớn về giá cả, số lượng, hoặc mức độ.

dụ sử dụng
  • Mô tả địa hình:
    • The path climbs steeply up the mountain. (Con đường leo dốc một cách dốc đứng lên núi.)
    • The cliff fell away steeply to the sea below. (Vách đá đổ xuống một cách cheo leo xuống biển bên dưới.)
  • Mô tả sự thay đổi số lượng:
    • House prices have risen steeply in the last year. (Giá nhà đã tăng một cách đột ngột trong năm vừa qua.)
    • The company's profits dropped steeply during the crisis. (Lợi nhuận của công ty giảm một cách mạnh mẽ trong cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to increase/rise steeply": tăng mạnh, tăng vọt.
    • Demand for the new product increased steeply after the advertisement. (Nhu cầu cho sản phẩm mới tăng vọt sau quảng cáo.)
  • "to fall/decline steeply": giảm mạnh, sụt giảm nghiêm trọng.
    • Interest in the topic declined steeply over time. (Sự quan tâm đến chủ đề này sụt giảm nghiêm trọng theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Steep (tính từ): dốc, dốc đứng; đắt đỏ, quá mức.
    • a steep hill (một ngọn đồi dốc)
    • a steep price (một cái giá cắt cổ)
  • Steepness (danh từ): độ dốc.
    • The steepness of the slope made climbing difficult. (Độ dốc của sườn núi khiến việc leo trèo trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharply: một cách sắc nét, một cách mạnh mẽ (thường dùng cho sự thay đổi số lượng).
  • Precipitously: một cách dốc đứng, một cách đột ngột (trang trọng hơn, thường cho địa hình hoặc sự sụt giảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ phó từ 'steeply'. Các cụm từ thường sử dụng động từ đi kèm với 'steeply' như một trạng từ bổ nghĩa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'steeply'.)

steeply

The path climbs steeply up the green hillside.

phó từ
  1. dốc; cheo leo

Từ gần giống