steeple

/'sti:pl/
Học thuật
Thân thiện
steeple

A small church's white steeple rises above the village trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháp chuông, gác chuông: Một kiến trúc cao, thường hình chóp nhọn, một phần của một tòa nhà (thường nhà thờ) được dùng để treo chuông.
    • Kiến trúc tháp nhọn: Chỉ chung một tháp cao, hẹp, thon dần nhọnđỉnh, thường gắn liền với các công trình tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The church steeple could be seen from miles away. (Tháp chuông của nhà thờ có thể được nhìn thấy từ cách đó hàng dặm.)
    • They are repairing the old steeple. (Họ đang sửa chữa tháp chuông .)
    • A weather vane sat atop the steeple. (Một cột chỉ gió nằm trên đỉnh tháp chuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steeple chase": Một cuộc đua ngựa vượt chướng ngại vật (nguồn gốc từ việc lấy tháp chuông nhà thờ làm mốc đích đến). Từ này được liệt kê riêng một từ ghép.
    • He is training for the steeplechase event. (Anh ấy đang tập luyện cho nội dung đua ngựa vượt rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Steeplejack (n): Thợ sửa chữa các ống khói, tháp cao.
    • The steeplejack climbed the tower to fix the antenna. (Người thợ sửa tháp đã leo lên tòa tháp để sửa ăng-ten.)
Từ đồng nghĩa
  • Belfry: Gác chuông, lầu chuông (thường phần của một tòa tháp hoặc công trình treo chuông).
  • Spire: Chóp tháp nhọn, tháp nhọn (nhấn mạnh phần đỉnh thon nhọn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "steeple" một cách riêng lẻ. Các cụm từ như "steeple chase" đã được đề cập như một từ ghép riêng biệt.
steeple

A small church's white steeple rises above the village trees.

danh từ
  1. gác chuông, tháp chuông (nhà thờ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "steeple"