steinem

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà hoạt động nữ quyền nổi tiếng người Mỹ: "Steinem" dùng để chỉ Gloria Steinem, một nhà văn, nhà báo nhà hoạt động xã hội, sinh năm 1934, nổi bật trong phong trào giải phóng phụ nữ vào thế kỷ 20. Từ này thường được dùng để nói về các ý tưởng, tác phẩm hoặc di sản của .

dụ sử dụng
  • (Gloria Steinem một nhân vật nổi bật trong phong trào nữ quyền.)
  • (Nhiều nhà hoạt động trẻ ngưỡng mộ Steinem lòng dũng cảm trí tuệ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steinem" như một biểu tượng: Từ này có thể được dùng để đại diện cho phong trào nữ quyền thế hệ thứ hai.
    • Her speech was a true Steinem moment, inspiring a whole generation. (Bài phát biểu của ấy một khoảnh khắc Steinem thực sự, truyền cảm hứng cho cả một thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Steinem-esque (adj): mang phong cách hoặc đặc điểm của Gloria Steinem.
    • Her writing has a Steinem-esque quality of blending personal stories with political analysis. (Văn phong của ấy chất Steinem-esque, pha trộn những câu chuyện cá nhân với phân tích chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nữ quyền: người ủng hộ quyền bình đẳng cho phụ nữ (feminist).
  • Nhà hoạt động xã hội: người tham gia vào các hoạt động thay đổi xã hội (activist).
Các cụm từ liên quan
  • Steinem's legacy: di sản của Steinem.
    • Steinem's legacy includes co-founding Ms. Magazine. (Di sản của Steinem bao gồm việc đồng sáng lập Tạp chí Ms.)
Thành ngữ liên quan
  • A Steinem of our time: một nhà nữ quyền hiện đại, mang tầm ảnh hưởng tương tự.
    • She is considered a Steinem of our time for her work on gender equality. ( ấy được coi một Steinem của thời đại chúng ta những đóng góp cho bình đẳng giới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "steinem"

steinem
Gloria Steinem speaks at a podium during a women's rights rally.