sydenham

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một bác sĩ người Anh (1624-1689): "Sydenham" dùng để chỉ Thomas Sydenham, một bác sĩ nổi tiếng thế kỷ 17, được mệnh danh "cha đẻ của y học Anh" "Hippocrates người Anh". Ông nhiều đóng góp trong lĩnh vực dịch tễ học mô tả bệnh .

dụ sử dụng
  • (Sydenham nổi tiếng với công trình nghiên cứu về bệnh gút sốt.)
  • (Nhiều nhà sử học y học coi Sydenham người tiên phong trong quan sát lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sydenham's chorea": một thuật ngữ y học chỉ một dạng rối loạn vận động (còn gọi là múa giật Sydenham), thường xuất hiện sau nhiễm liên cầu khuẩn.

    • Sydenham's chorea is a neurological disorder that affects children. (Múa giật Sydenham một rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến trẻ em.)
  • "Sydenham's elixir": một loại thuốc do Sydenham phát chế, thường chứa cồn các thành phần thảo dược.

    • The Sydenham's elixir was widely used in the 17th century for various ailments. (Thuốc thần dược Sydenham được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 17 cho nhiều loại bệnh khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sydenhamian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Sydenham.
    • The Sydenhamian approach to medicine emphasized clinical observation over theory. (Phương pháp Sydenhamian trong y học nhấn mạnh quan sát lâm sàng hơn lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Thomas Sydenham: tên đầy đủ của nhân vật.
  • The English Hippocrates: biệt danh của Sydenham, so sánh ông với Hippocrates.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ "Sydenham" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sydenham". Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y học lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sydenham"

sydenham
A portrait of Thomas Sydenham hangs in the medical library.