stellated

/'stelit/ Cách viết khác : (stellated) /'stelitid/
Học thuật
Thân thiện
stellated

A stellated snowflake rests on a child's blue mitten.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình sao, tỏa ra như hình sao: Dùng để mô tả một vật thể hình dạng hoặc cấu trúc tỏa ra các nhánh từ một trung tâm, giống như một ngôi sao. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hình học, sinh học nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stellated polyhedron is a beautiful geometric shape. (Khối đa diện hình sao một hình dạng hình học đẹp.)
    • Some sea urchins have a stellated pattern on their shells. (Một số loài nhím biển hoa văn hình sao trên vỏ.)
    • The artist created a sculpture with a stellated form. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với hình dạng tỏa sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stellated polygon": Đa giác sao, một loại đa giác trong hình học các cạnh kéo dài cắt nhau tạo thành hình sao.

    • A stellated octagon is more complex than a regular one. (Một hình bát giác sao phức tạp hơn một hình bát giác thông thường.)
  • "Stellated structure": Cấu trúc hình sao, thường dùng trong kiến trúc hoặc thiết kế.

    • The ceiling featured a beautiful stellated structure. (Trần nhà một cấu trúc hình sao tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stellate (adj): (Cách viết/variant) Có nghĩa tương tự "stellated", chỉ hình sao.

    • The cell had a stellate appearance under the microscope. (Tế bào hình dạng sao khi quan sát dưới kính hiển vi.)
  • Stellation (n): Quá trình hoặc kết quả của việc tạo hình sao; sự phát triển thành hình sao.

    • The stellation of the dodecahedron produces interesting shapes. (Việc biến hình khối mười hai mặt thành sao tạo ra những hình dạng thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Star-shaped: hình dạng ngôi sao.
  • Radiate: Tỏa ra, phát ra từ một điểm trung tâm (thường dùng cho ánh sáng hoặc cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "stellated")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stellated")

stellated

A stellated snowflake rests on a child's blue mitten.

tính từ
  1. hình sao, xoè ra như hình sao

Từ chứa "stellated"