castellated

/'kæsteleitid/
Học thuật
Thân thiện
castellated

The old fortress had a castellated tower overlooking the valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xây theo kiểu lâu đài cổ: kiến trúc hoặc hình dáng giống như một lâu đài thời trung cổ, đặc biệt các tháp canh tường thành.
    • các lỗ châu mai hoặc chỗ đặt súng: (Về các công sự, đồn lũy) Được thiết kế với các khe hở hoặc lỗ hổng trên tường để bắn súng qua, thường thấy trong các tường thành kiểu "battlements".
    • hình răng cưa, dạng tường thành: đường viền hoặc hình dáng lặp lại giống như các khe hở hình vuông trên đỉnh tường thành của lâu đài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old manor had a castellated roof line. (Trang viên đường viền mái kiểu lâu đài.)
    • The fortress was heavily castellated for defense. (Pháo đài được xây dựng kiểu nhiều lỗ châu mai để phòng thủ.)
    • He admired the castellated walls of the ancient castle. (Anh ấy ngưỡng mộ những bức tường xây theo kiểu lâu đài cổ của tòa lâu đài cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Castellated structure": Công trình kiến trúc dạng lâu đài.

    • The museum is housed in a castellated structure from the 19th century. (Bảo tàng được đặt trong một công trình kiến trúc kiểu lâu đài từ thế kỷ 19.)
  • "Castellated parapet": Lan can tường thành dạng răng cưa.

    • Soldiers stood guard behind the castellated parapet. (Những người lính đứng gác phía sau lan can tường thành dạng răng cưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Castellation (danh từ): Kiểu kiến trúc dạng lâu đài; sự xây dựng theo kiểu các tháp tường thành.
  • Crenellated (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ các bức tường dạng răng cưa với các khe hở để phòng thủ. Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "castellated".
Từ đồng nghĩa
  • Crenellated: tường thành dạng răng cưa.
  • Battlemented: tường thành (battlements) để phòng thủ.
  • Fortified: Được củng cố, gia cố (cho mục đích phòng thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "castellated" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "castellated".)

castellated

The old fortress had a castellated tower overlooking the valley.

tính từ
  1. theo kiểu lâu đài cổ
  2. nhiều lâu đài cổ
  3. chỗ đặt súng, lỗ châu mai (đồn luỹ)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự